điền viên

Học thuật
Thân thiện
điền viên

Người nông dân chăm sóc vườn cây trong điền viên của mình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ruộng vườn, nơi cảnh vật yên tĩnh, thanh bình: "điền viên" chỉ một khu vực ruộng đồng vườn tược, thường gắn liền với cuộc sống thôn quê yên ả, xa rời chốn phồn hoa đô hội.
    • Nơi nghỉ ngơi, thư giãn, vui thú: "điền viên" còn mang nghĩa bóng, chỉ một nơi chốn hoặc trạng thái tinh thần mang lại sự an nhàn, thư thái, niềm vui thú thanh cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau bao năm bôn ba, ông ấy chỉ mong trở về nơi điền viên yên tĩnh. (Sau bao năm bôn ba, ông ấy chỉ mong trở về nơi ruộng vườn yên tĩnh.)
    • Giấc mơ điền viên của nhiều người một mảnh vườn nhỏ để trồng rau, nuôi . (Giấc mơ ruộng vườn thanh bình của nhiều người một mảnh vườn nhỏ để trồng rau, nuôi .)
    • Tâm hồn ông lão lúc nào cũng thảnh thơi như đang sống trong cảnh điền viên. (Tâm hồn ông lão lúc nào cũng thảnh thơi như đang sống trong cảnh ruộng vườn thanh bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mộng điền viên": giấc mơ, khát vọng về một cuộc sống an nhàn, hòa mình với thiên nhiên nơi thôn dã.

    • Anh ấy từ bỏ công việc thành phố để theo đuổi mộng điền viên. (Anh ấy từ bỏ công việc thành phố để theo đuổi giấc mơ sống an nhàn nơi ruộng vườn.)
  • "Thú điền viên": niềm vui thú, sở thích được sống cuộc sống thanh bình, giản dị nơi đồng quê.

    • Cụ già sống với thú điền viên chăm sóc vườn cây, ao . (Cụ già sống với niềm vui thú ruộng vườn chăm sóc vườn cây, ao .)
Biến thể từ gần giống
  • Điền trang (danh từ): trang trại, điền sản lớn (thường quy mô lớn hơn thiên về nghĩa tài sản, đất đai).
  • Thôn dã (danh từ): vùng quê, nông thôn (chỉ chung cảnh vật cuộc sống nông thôn).
  • Đồng quê (danh từ): vùng nông thôn, làng quê (cùng chỉ không gian nông thôn rộng lớn).
Từ đồng nghĩa
  • Ruộng vườn: ruộng vườn (nghĩa gốc tương tự, ít hàm chứa sắc thái văn chương như "điền viên").
  • Thôn ổ: làng xóm, thôn quê (chỉ nơi chốn sinh sốngnông thôn).
Từ trái nghĩa
  • Đô thị: thành phố, nơi đông đúc, phồn hoa.
  • Phồn hoa: cảnh tượng xa hoa, nhộn nhịp nơi thành thị.
Thành ngữ liên quan
  • "Lui về điền viên" / "Về hưu nơi điền viên": từ bỏ chốn quan trường hay công việc xô bồ để trở về sống an nhàn, thanh tịnh nơi thôn dã.
    • Sau khi nghỉ hưu, ông bác sĩ lui về điền viênquê nhà. (Sau khi nghỉ hưu, ông bác sĩ lui về sống an nhàn nơi ruộng vườnquê nhà.)
điền viên

Người nông dân chăm sóc vườn cây trong điền viên của mình.

  1. ruộng vườn, nơi nghỉ ngơi vui thú

Từ gần giống

Từ chứa "điền viên"

Proverbs and Idioms